中文圣经
Từ vựng
bié de
HSK 1

khác; cái khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 96 câu

…và 36 câu nữa