中文圣经
← Từ vựng
别的
bié de
HSK 1
kháccái khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa