中文圣经
← Từ vựng
前面
qián miàn
HSK 3
trướcphía trướcở trên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa