← Từ vựng
前面
qián miàn
HSK 3
trước; phía trước; phía trước; ở trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
Xuất hiện trong 73 câu
XUẤT AI-CẬP 23:20XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 23:28XUẤT AI-CẬP 26:9XUẤT AI-CẬP 28:25XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 28:37XUẤT AI-CẬP 32:1XUẤT AI-CẬP 32:23XUẤT AI-CẬP 32:34XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 39:18XUẤT AI-CẬP 39:20LÊ-VI 8:9LÊ-VI 16:14LÊ-VI 16:15DÂN SỐ 8:2DÂN SỐ 14:14DÂN SỐ 19:4DÂN SỐ 32:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:27GIÔ-SUÊ 1:14GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 4:23GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 6:9GIÔ-SUÊ 6:13GIÔ-SUÊ 8:10GIÔ-SUÊ 24:12I SA-MU-ÊN 9:12I SA-MU-ÊN 9:19I SA-MU-ÊN 10:5I SA-MU-ÊN 12:2I SA-MU-ÊN 17:7THI THIÊN 80:2THI THIÊN 89:14GIÁO HUẤN 9:1Ê-SAI 45:2Ê-SAI 58:8Ê-SAI 63:12GIÊ-RÊ-MI 6:21GIÊ-RÊ-MI 36:22GIÊ-RÊ-MI 50:8Ê-XÊ-CHIÊN 1:10Ê-XÊ-CHIÊN 23:41Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 41:14Ê-XÊ-CHIÊN 41:21Ê-XÊ-CHIÊN 48:15GIÔ-ÊN 2:3MI-CA 2:13MI-CA 6:4HA-BA-CÚC 3:5
…và 13 câu nữa