中文圣经
Từ vựng
qián miàn
HSK 3

trước; phía trước; phía trước; ở trên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa