← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
割
gē
HSK 7
cắtchặtcắt đôi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
割
to cut, to divide, to partition; to cede
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 30:14XUẤT AI-CẬP 4:25LÊ-VI 19:9LÊ-VI 23:22GIÔ-SUÊ 19:34QUAN ÁN 15:1QUAN ÁN 15:5RU-TƠ 1:22I SA-MU-ÊN 12:17I SA-MU-ÊN 17:51I SA-MU-ÊN 24:4I SA-MU-ÊN 24:5I SA-MU-ÊN 24:11I SA-MU-ÊN 31:9II SA-MU-ÊN 4:7II SA-MU-ÊN 16:9II SA-MU-ÊN 20:22II SA-MU-ÊN 21:9I CÁC VUA 18:28I LỊCH SỬ 6:75I LỊCH SỬ 10:9GIÓP 8:12GIÓP 14:2GIÓP 24:24THI THIÊN 37:2THI THIÊN 72:6THI THIÊN 90:6CHÂM NGÔN 27:25Ê-SAI 33:12GIÊ-RÊ-MI 36:23Ê-XÊ-CHIÊN 23:25A-MỐT 7:1MÁC 4:29GA-LA-TI 5:12PHI-LÍP 3:2