中文圣经
← Từ vựng
割
gē
HSK 7
cắtchặtcắt đôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

割

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂Chữ khó đọc · gē

Xuất hiện trong 35 câu