中文圣经
Từ vựng
HSK 7

cắt; chặt; cắt đôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ thành phần ⿰害刂

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa