中文圣经
← Từ vựng
力量
lì liang
HSK 3
sức mạnhsứclựcnăng lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa