← Từ vựng
力量
lì liàng
HSK 3
sức mạnh; sức; lực; năng lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里
Xuất hiện trong 87 câu
SÁNG THẾ 31:6SÁNG THẾ 33:14SÁNG THẾ 49:3XUẤT AI-CẬP 15:2LÊ-VI 5:7LÊ-VI 5:11LÊ-VI 12:8LÊ-VI 14:22LÊ-VI 14:30LÊ-VI 27:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:25GIÔ-SUÊ 14:11QUAN ÁN 8:21QUAN ÁN 16:28I SA-MU-ÊN 2:4I SA-MU-ÊN 2:9I SA-MU-ÊN 2:10II SA-MU-ÊN 22:40II CÁC VUA 19:3II CÁC VUA 19:26II CÁC VUA 23:35NÊ-HÊ-MI 8:10GIÓP 6:25GIÓP 9:19GIÓP 18:12THI THIÊN 18:1THI THIÊN 18:32THI THIÊN 18:39THI THIÊN 28:7THI THIÊN 28:8THI THIÊN 29:11THI THIÊN 31:10THI THIÊN 39:13THI THIÊN 43:2THI THIÊN 46:1THI THIÊN 52:7THI THIÊN 59:9THI THIÊN 59:16THI THIÊN 59:17THI THIÊN 62:7THI THIÊN 68:35THI THIÊN 73:26THI THIÊN 81:1THI THIÊN 86:16THI THIÊN 89:17THI THIÊN 102:23THI THIÊN 118:14THI THIÊN 140:7CHÂM NGÔN 3:27CHÂM NGÔN 5:10CHÂM NGÔN 24:10Ê-SAI 12:2Ê-SAI 28:6Ê-SAI 30:2Ê-SAI 30:3Ê-SAI 37:3
…và 27 câu nữa