中文圣经
← Từ vựng
各样
gè yàng
Nhiều loại khác nhauĐa dạngPhong phú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa