中文圣经
← Từ vựng
后
hòu
HSK 1
hoàng hậuvương hậu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa