中文圣经
Từ vựng
hòu
HSK 1

hoàng hậu; vương hậu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa