← Từ vựng
后
hòu
HSK 1
hoàng hậu; vương hậu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Xuất hiện trong 78 câu
SÁNG THẾ 38:8SÁNG THẾ 38:9SÁNG THẾ 49:17XUẤT AI-CẬP 11:5XUẤT AI-CẬP 16:1DÂN SỐ 1:1DÂN SỐ 3:23DÂN SỐ 33:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:9GIÔ-SUÊ 6:9GIÔ-SUÊ 6:13GIÔ-SUÊ 8:4GIÔ-SUÊ 8:14QUAN ÁN 3:22RU-TƠ 2:3II SA-MU-ÊN 3:31II SA-MU-ÊN 14:7II SA-MU-ÊN 17:21II SA-MU-ÊN 23:4I CÁC VUA 3:18I CÁC VUA 6:1I CÁC VUA 8:9I CÁC VUA 19:11I CÁC VUA 19:12I CÁC VUA 20:15II CÁC VUA 25:27II LỊCH SỬ 5:10Ê-XƠ-TÊ 2:7GIÁO HUẤN 7:14GIÁO HUẤN 10:11GIÁO HUẤN 12:2TÌNH CA 2:9Ê-SAI 23:15Ê-SAI 23:17Ê-SAI 57:8GIÊ-RÊ-MI 52:31Ê-XÊ-CHIÊN 39:28Ê-XÊ-CHIÊN 40:1Ê-XÊ-CHIÊN 40:13ĐA-NIÊN 8:3ĐA-NIÊN 10:20ĐA-NIÊN 11:6ĐA-NIÊN 11:29Ô-SÊ 4:10GIÔ-ÊN 2:20MI-CA 1:7NA-HÂM 1:14MA-THI-Ơ 2:13MA-THI-Ơ 4:13MA-THI-Ơ 21:9MA-THI-Ơ 22:24MÁC 4:28MÁC 11:9MÁC 12:5MÁC 12:19LU-CA 20:28LU-CA 22:20
…và 18 câu nữa