← Từ vựng
地和
dì hé
tay địa (mahjong); tay hoàn thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 47:13SÁNG THẾ 47:14SÁNG THẾ 47:15DÂN SỐ 32:1DÂN SỐ 32:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:3GIÔ-SUÊ 2:1QUAN ÁN 11:15I CÁC VUA 8:48I CÁC VUA 9:8II CÁC VUA 22:16II CÁC VUA 22:19II LỊCH SỬ 6:38II LỊCH SỬ 7:21II LỊCH SỬ 17:2II LỊCH SỬ 34:24II LỊCH SỬ 34:27II LỊCH SỬ 34:28NÊ-HÊ-MI 9:6Ê-XƠ-TÊ 10:1THI THIÊN 24:1THI THIÊN 75:3Ê-SAI 9:1Ê-SAI 34:1Ê-SAI 42:5GIÊ-RÊ-MI 1:18GIÊ-RÊ-MI 8:16GIÊ-RÊ-MI 25:9GIÊ-RÊ-MI 31:23GIÊ-RÊ-MI 40:11Ê-XÊ-CHIÊN 30:12Ê-XÊ-CHIÊN 45:7Ê-XÊ-CHIÊN 48:21ĐA-NIÊN 9:18ÁP-ĐIA 1:19MI-CA 1:2MÁC 1:5LU-CA 6:17LU-CA 12:58CÔNG VỤ 19:27I CÔ-RINH 10:26II PHIA-RƠ 3:10KHẢI THỊ 7:2KHẢI THỊ 10:6KHẢI THỊ 13:12