中文圣经
Từ vựng
dì hé

tay địa (mahjong); tay hoàn thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 50 câu