中文圣经
Từ vựng
guān
HSK 4

viên chức; chính thức; công; quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

official, public servant

bộ thủ thành phần ⿱宀㠯

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa