中文圣经
Từ vựng
xún qiú
HSK 5

tìm kiếm; sách lược; xin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ thành phần ⿱彐寸

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa