中文圣经
← Từ vựng
小
xiǎo
HSK 1
nhỏbéíttrẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 146 câu

…và 86 câu nữa