中文圣经
Từ vựng
xiǎo
HSK 1

nhỏ; bé; ít; trẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa