中文圣经
← Từ vựng
差
chāi
HSK 1
khácsaithiếukémthua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

差

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ 工thành phần ⿸羊工

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa