中文圣经
Từ vựng
xìng mìng
HSK 7

mạng sống; tính mạng; sinh mệnh; giá trị sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ thành phần ⿰忄生

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 107 câu

…và 47 câu nữa