← Từ vựng
总
zǒng
HSK 3
lúc nào; tổng cộng; tất cả; cuối cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
总
to gather, to collect; overall, altogether
bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
Xuất hiện trong 67 câu
SÁNG THẾ 19:11SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 28:15XUẤT AI-CẬP 13:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:31GIÔ-SUÊ 22:3QUAN ÁN 2:19II CÁC VUA 3:3II CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 17:22II CÁC VUA 18:6II CÁC VUA 19:11II CÁC VUA 22:17II LỊCH SỬ 34:25II LỊCH SỬ 34:33GIÓP 38:21THI THIÊN 18:37THI THIÊN 37:31THI THIÊN 112:8THI THIÊN 119:8THI THIÊN 119:43THI THIÊN 119:160CHÂM NGÔN 29:9GIÁO HUẤN 4:9GIÁO HUẤN 12:13Ê-SAI 31:4Ê-SAI 34:10Ê-SAI 37:11AI CA 3:49Ê-XÊ-CHIÊN 2:6MI-CA 1:10NA-HÂM 3:1MA-THI-Ơ 7:25MA-THI-Ơ 11:19MA-THI-Ơ 12:31MA-THI-Ơ 12:32MA-THI-Ơ 22:40MA-THI-Ơ 24:6MA-THI-Ơ 24:22MA-THI-Ơ 26:35MÁC 5:4MÁC 9:29MÁC 13:20MÁC 14:29MÁC 14:31LU-CA 5:39LU-CA 6:48LU-CA 12:10GIĂNG 6:37GIĂNG 20:25CÔNG VỤ 4:18LA-MÃ 4:20LA-MÃ 15:22I CÔ-RINH 1:24I CÔ-RINH 1:25I CÔ-RINH 6:12I CÔ-RINH 15:29II CÔ-RINH 1:19II CÔ-RINH 11:9PHI-LÍP 1:20
…và 7 câu nữa