中文圣经
Từ vựng
zǒng
HSK 3

lúc nào; tổng cộng; tất cả; cuối cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ thành phần ⿳丷口心

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa