中文圣经
Từ vựng
kǒng pà
HSK 3

sợ; e rằng; có thể; lo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fearful, apprehensive; to fear, to dread

bộ thủ thành phần ⿱巩心

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 135 câu

…và 75 câu nữa