← Từ vựng
惟有
wéi yǒu
chỉ có; chỉ riêng; chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惟
but, however, nevertheless; only
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄隹
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 149 câu
SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 6:8SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 46:12SÁNG THẾ 47:22XUẤT AI-CẬP 10:23XUẤT AI-CẬP 15:19XUẤT AI-CẬP 33:11LÊ-VI 6:28LÊ-VI 8:17LÊ-VI 9:10DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 32:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:39GIÔ-SUÊ 6:19GIÔ-SUÊ 6:24GIÔ-SUÊ 11:14QUAN ÁN 8:23II SA-MU-ÊN 7:28I CÁC VUA 2:33I CÁC VUA 2:45I CÁC VUA 8:9I CÁC VUA 8:39I CÁC VUA 9:22I CÁC VUA 14:13II CÁC VUA 5:18II CÁC VUA 12:16I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 17:26I LỊCH SỬ 21:6II LỊCH SỬ 5:10II LỊCH SỬ 6:30II LỊCH SỬ 8:9II LỊCH SỬ 13:11II LỊCH SỬ 14:11II LỊCH SỬ 32:31E-XƠ-RA 10:15GIÓP 1:15GIÓP 1:16GIÓP 1:17GIÓP 1:19GIÓP 13:20THI THIÊN 11:5THI THIÊN 18:32THI THIÊN 25:3THI THIÊN 37:9THI THIÊN 68:3
…và 89 câu nữa