中文圣经
Từ vựng
wéi yǒu

chỉ có; chỉ riêng; chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

but, however, nevertheless; only

bộ thủ thành phần ⿰忄隹

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa