中文圣经
Từ vựng
gǎn xiè
HSK 2

cảm ơn; tạ; lưu ơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ thành phần ⿱咸心

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa