← Từ vựng
感谢
gǎn xiè
HSK 2
cảm ơn; tạ; lưu ơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
感
to affect, to move, to touch; to perceive, to sense
bộ thủ 心thành phần ⿱咸心
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
Xuất hiện trong 71 câu
LÊ-VI 7:12LÊ-VI 7:13LÊ-VI 7:15LÊ-VI 22:29II LỊCH SỬ 5:13II LỊCH SỬ 29:31II LỊCH SỬ 33:16THI THIÊN 50:14THI THIÊN 50:23THI THIÊN 56:12THI THIÊN 69:30THI THIÊN 95:2THI THIÊN 100:4THI THIÊN 107:22THI THIÊN 116:17THI THIÊN 147:7Ê-SAI 51:3GIÊ-RÊ-MI 17:26GIÊ-RÊ-MI 30:19GIÊ-RÊ-MI 33:11ĐA-NIÊN 2:23ĐA-NIÊN 6:10A-MỐT 4:5GIÔ-NA 2:9MA-THI-Ơ 11:25LU-CA 10:21LU-CA 17:16LU-CA 18:11GIĂNG 11:41CÔNG VỤ 24:3CÔNG VỤ 28:15LA-MÃ 1:8LA-MÃ 1:21LA-MÃ 6:17LA-MÃ 7:25LA-MÃ 14:6LA-MÃ 16:4I CÔ-RINH 1:4I CÔ-RINH 1:14I CÔ-RINH 14:16I CÔ-RINH 14:17I CÔ-RINH 14:18I CÔ-RINH 15:57II CÔ-RINH 2:14II CÔ-RINH 4:15II CÔ-RINH 9:11II CÔ-RINH 9:12II CÔ-RINH 9:15Ê-PHÊ-SÔ 1:16Ê-PHÊ-SÔ 5:4Ê-PHÊ-SÔ 5:20PHI-LÍP 1:3PHI-LÍP 4:6CÔ-LÔ-SE 1:3CÔ-LÔ-SE 1:12CÔ-LÔ-SE 2:7CÔ-LÔ-SE 3:15CÔ-LÔ-SE 3:17I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:2I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:13
…và 11 câu nữa