中文圣经
← Từ vựng
感谢
gǎn xiè
HSK 2
cảm ơntạlưu ơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

感

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ 心thành phần ⿱咸心
谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa