中文圣经
← Từ vựng
慈爱
cí ài
tình yêutình cảmtinh thươngdạo ơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慈

gentle, humane, kind, merciful

bộ thủ 心thành phần ⿱兹心Chữ khó đọc · cí
爱

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 194 câu

…và 134 câu nữa