中文圣经
Từ vựng
dí rén
HSK 4

kẻ thù; địch; thù địch; đối phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ thành phần ⿰舌攵

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa