中文圣经
Từ vựng
gèng
HSK 2

hơn; càng; còn; thêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ thành phần ⿱一⿻曰乂

Xuất hiện trong 224 câu

…và 164 câu nữa