中文圣经
← Từ vựng
最
zuì
HSK 1
nhấttốicựchết sức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

最

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ 曰thành phần ⿱日取

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa