← Từ vựng
最
zuì
HSK 1
nhất; tối; cực; hết sức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
最
most, extremely, exceedingly; superlative
bộ thủ 曰thành phần ⿱日取
Xuất hiện trong 74 câu
SÁNG THẾ 24:2SÁNG THẾ 34:19DÂN SỐ 11:33GIÔ-SUÊ 14:15I SA-MU-ÊN 17:14II SA-MU-ÊN 23:19I CÁC VUA 20:3I CÁC VUA 21:26II CÁC VUA 18:24II CÁC VUA 25:12I LỊCH SỬ 11:21THI THIÊN 16:3THI THIÊN 39:5THI THIÊN 43:4THI THIÊN 93:5THI THIÊN 137:6THI THIÊN 147:5THI THIÊN 147:15GIÁO HUẤN 7:24Ê-SAI 36:9GIÊ-RÊ-MI 6:13GIÊ-RÊ-MI 8:10GIÊ-RÊ-MI 31:34GIÊ-RÊ-MI 42:1GIÊ-RÊ-MI 42:8GIÊ-RÊ-MI 44:12GIÊ-RÊ-MI 49:15GIÊ-RÊ-MI 52:15GIÊ-RÊ-MI 52:16Ê-XÊ-CHIÊN 7:24Ê-XÊ-CHIÊN 23:7Ê-XÊ-CHIÊN 26:17Ê-XÊ-CHIÊN 29:15Ê-XÊ-CHIÊN 31:16ĐA-NIÊN 11:39Ô-SÊ 4:18A-MỐT 2:16A-MỐT 6:1ÁP-ĐIA 1:2GIÔ-NA 3:5MI-CA 7:4XA-CHA-RI 11:7MA-THI-Ơ 2:6MA-THI-Ơ 5:19MA-THI-Ơ 11:11MA-THI-Ơ 13:5MA-THI-Ơ 13:32MA-THI-Ơ 18:1MA-THI-Ơ 18:4MA-THI-Ơ 22:36MA-THI-Ơ 22:38MA-THI-Ơ 25:40MA-THI-Ơ 25:45MÁC 4:5LU-CA 7:28LU-CA 9:48LU-CA 12:26LU-CA 16:10LU-CA 19:17GIĂNG 7:37
…và 14 câu nữa