中文圣经
Từ vựng
jí qí
HSK 4

cực kỳ; vô cùng; hết sức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa