中文圣经
Từ vựng
miè wáng
HSK 7

diệt; biến mất; tuyệt chủng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa