← Từ vựng
灭亡
miè wáng
HSK 7
diệt; biến mất; tuyệt chủng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
亡
death, destruction; to lose; to perish
bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 105 câu
LÊ-VI 26:38DÂN SỐ 16:33DÂN SỐ 17:12DÂN SỐ 21:29DÂN SỐ 32:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:51PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:61PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:63PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:18GIÔ-SUÊ 7:7GIÔ-SUÊ 23:13GIÔ-SUÊ 23:16QUAN ÁN 5:31I SA-MU-ÊN 12:25II CÁC VUA 3:23II CÁC VUA 9:8Ê-XƠ-TÊ 4:14GIÓP 4:7GIÓP 4:9GIÓP 5:13GIÓP 15:30GIÓP 18:17GIÓP 20:7GIÓP 26:6GIÓP 29:13GIÓP 34:25GIÓP 37:20THI THIÊN 1:6THI THIÊN 2:12THI THIÊN 9:3THI THIÊN 37:20THI THIÊN 41:5THI THIÊN 49:10THI THIÊN 55:23THI THIÊN 80:16THI THIÊN 83:10THI THIÊN 83:17THI THIÊN 88:11THI THIÊN 92:7THI THIÊN 92:9CHÂM NGÔN 11:10CHÂM NGÔN 15:11CHÂM NGÔN 19:9CHÂM NGÔN 21:12CHÂM NGÔN 21:28CHÂM NGÔN 27:20GIÁO HUẤN 7:15Ê-SAI 6:5Ê-SAI 10:25Ê-SAI 14:23Ê-SAI 19:18
…và 45 câu nữa