← Từ vựng
献上
xiàn shàng
dâng lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
献
to offer, to present; to show, to display
bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 69 câu
SÁNG THẾ 4:4XUẤT AI-CẬP 22:29XUẤT AI-CẬP 23:18XUẤT AI-CẬP 29:41XUẤT AI-CẬP 34:25LÊ-VI 1:10LÊ-VI 2:14LÊ-VI 3:7LÊ-VI 3:12LÊ-VI 5:8LÊ-VI 6:22LÊ-VI 7:12LÊ-VI 7:13LÊ-VI 9:7LÊ-VI 9:15LÊ-VI 10:1LÊ-VI 10:19LÊ-VI 14:30LÊ-VI 14:31LÊ-VI 15:15LÊ-VI 16:24LÊ-VI 22:19LÊ-VI 22:20LÊ-VI 22:23LÊ-VI 22:25DÂN SỐ 6:17DÂN SỐ 15:9DÂN SỐ 28:8DÂN SỐ 28:9QUAN ÁN 11:31I SA-MU-ÊN 13:9I SA-MU-ÊN 13:12I LỊCH SỬ 15:26I LỊCH SỬ 29:3I LỊCH SỬ 29:6I LỊCH SỬ 29:7I LỊCH SỬ 29:17II LỊCH SỬ 29:24E-XƠ-RA 1:4E-XƠ-RA 2:68GIÓP 42:8THI THIÊN 4:5THI THIÊN 16:4THI THIÊN 50:23THI THIÊN 51:16THI THIÊN 66:15Ê-XÊ-CHIÊN 44:7Ê-XÊ-CHIÊN 45:1Ô-SÊ 14:2A-MỐT 4:4MI-CA 6:6MA-LA-CHI 1:8MA-LA-CHI 1:13MA-THI-Ơ 8:4MA-THI-Ơ 23:23MÁC 1:44LU-CA 5:14LU-CA 11:42LA-MÃ 6:16LA-MÃ 12:1
…và 9 câu nữa