中文圣经
← Từ vựng
献上
xiàn shàng
dâng lên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

献

to offer, to present; to show, to display

bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa