← Từ vựng
由
yóu
HSK 3
do; bởi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
由
cause, reason; from
bộ thủ 田thành phần 田
Xuất hiện trong 63 câu
SÁNG THẾ 29:13DÂN SỐ 6:5DÂN SỐ 11:31DÂN SỐ 25:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:16QUAN ÁN 5:4QUAN ÁN 8:11QUAN ÁN 8:13QUAN ÁN 20:3RU-TƠ 3:13I SA-MU-ÊN 2:20I SA-MU-ÊN 11:2I SA-MU-ÊN 14:21II SA-MU-ÊN 16:11I CÁC VUA 11:27II CÁC VUA 4:27II CÁC VUA 11:19II CÁC VUA 23:18II LỊCH SỬ 23:20II LỊCH SỬ 30:10CHÂM NGÔN 2:6CHÂM NGÔN 4:23CHÂM NGÔN 18:17Ê-SAI 50:6Ê-SAI 51:23AI CA 3:30Ê-XÊ-CHIÊN 27:33Ê-XÊ-CHIÊN 41:7Ê-XÊ-CHIÊN 44:2Ê-XÊ-CHIÊN 44:3Ê-XÊ-CHIÊN 44:4Ê-XÊ-CHIÊN 46:8Ê-XÊ-CHIÊN 46:9Ê-XÊ-CHIÊN 47:1Ê-XÊ-CHIÊN 48:1MI-CA 1:13HA-BA-CÚC 2:13XA-CHA-RI 11:9MA-LA-CHI 1:9MA-LA-CHI 2:7MA-THI-Ơ 5:39MA-THI-Ơ 5:40MÁC 6:14MÁC 14:6LU-CA 6:29LU-CA 22:51GIĂNG 1:17GIĂNG 3:2GIĂNG 12:7CÔNG VỤ 13:38CÔNG VỤ 27:32LA-MÃ 5:16LA-MÃ 7:18I CÔ-RINH 7:15I CÔ-RINH 7:37I CÔ-RINH 11:8I CÔ-RINH 11:12I CÔ-RINH 14:38I GIĂNG 3:9
…và 3 câu nữa