中文圣经
← Từ vựng
由
yóu
HSK 3
dobởi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

由

cause, reason; from

bộ thủ 田thành phần 田

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa