中文圣经
← Từ vựng
留
liú
HSK 2
giữđể lạiở lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa