中文圣经
Từ vựng
liú
HSK 2

giữ; để lại; ở lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa