中文圣经
← Từ vựng
睡
shuì
HSK 1
ngủnằm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

睡

to sleep, to doze

bộ thủ 目thành phần ⿰目垂

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa