中文圣经
Từ vựng
shuì
HSK 1

ngủ; nằm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sleep, to doze

bộ thủ thành phần ⿰目垂

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa