中文圣经
Từ vựng
qí dǎo
HSK 7

cầu nguyện; cầu mong; lễ cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pray, to entreat, to beseech

bộ thủ thành phần ⿰礻斤

to pray, to entreat, to beg; prayer

bộ thủ thành phần ⿰礻寿

Xuất hiện trong 59 câu