← Từ vựng
祈祷
qí dǎo
HSK 7
cầu nguyện; cầu mong; lễ cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祈
to pray, to entreat, to beseech
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻斤
祷
to pray, to entreat, to beg; prayer
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻寿
Xuất hiện trong 59 câu
XUẤT AI-CẬP 8:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:26I SA-MU-ÊN 1:10I SA-MU-ÊN 1:12II SA-MU-ÊN 7:27I CÁC VUA 8:28I CÁC VUA 8:30I CÁC VUA 13:6II CÁC VUA 4:33I LỊCH SỬ 17:25II LỊCH SỬ 6:19II LỊCH SỬ 6:21II LỊCH SỬ 7:1II LỊCH SỬ 33:13E-XƠ-RA 6:10NÊ-HÊ-MI 1:4NÊ-HÊ-MI 1:6NÊ-HÊ-MI 1:11NÊ-HÊ-MI 11:17GIÓP 16:17GIÓP 42:8GIÓP 42:10THI THIÊN 5:2THI THIÊN 17:1THI THIÊN 69:13THI THIÊN 72:20THI THIÊN 109:4THI THIÊN 109:7THI THIÊN 141:5CHÂM NGÔN 15:8CHÂM NGÔN 28:9Ê-SAI 1:15Ê-SAI 16:12GIÊ-RÊ-MI 7:16GIÊ-RÊ-MI 11:14GIÊ-RÊ-MI 14:11ĐA-NIÊN 6:11ĐA-NIÊN 6:13ĐA-NIÊN 9:3ĐA-NIÊN 9:4ĐA-NIÊN 9:17XÔ-PHÔ-NI 3:10MÁC 13:33LU-CA 1:13LU-CA 5:33CÔNG VỤ 2:42CÔNG VỤ 6:4II CÔ-RINH 1:11II CÔ-RINH 9:14Ê-PHÊ-SÔ 3:1PHI-LÍP 1:19II TI-MÔ-THÊ 1:3GIA-CƠ 5:15GIA-CƠ 5:16I PHIA-RƠ 3:12KHẢI THỊ 5:8KHẢI THỊ 8:3KHẢI THỊ 8:4