中文圣经
Từ vựng
huò

họa; thảm họa; nạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

misfortune, disaster, calamity

bộ thủ thành phần ⿰礻呙

Xuất hiện trong 131 câu

…và 71 câu nữa