中文圣经
← Từ vựng
缘故
yuán gù
HSK 6
lý donguyên nhânsở dĩnhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缘

reason, cause; fate; margin, hem

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟彖
故

reason, cause; happening, instance

bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa