中文圣经
← Từ vựng
荒凉
huāng liáng
HSK 7
hoang tànhoang vuđổi thay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荒

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川Chữ khó đọc · huāng
凉

cool, cold; disheartened

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京

Xuất hiện trong 112 câu

…và 52 câu nữa