中文圣经
← Từ vựng
财物
cái wù
HSK 7
tài sảnvật chấtđồ đạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

财

riches, wealth, valuables

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
物

thing, substance, matter; creature

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa