中文圣经
← Từ vựng
路上
lù shang
HSK 1
trên đườngđang đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa