← Từ vựng
路上
lù shang
HSK 1
trên đường; đang đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 16:7SÁNG THẾ 24:27SÁNG THẾ 28:20SÁNG THẾ 35:3SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 42:25SÁNG THẾ 42:38SÁNG THẾ 45:21SÁNG THẾ 45:23SÁNG THẾ 45:24SÁNG THẾ 48:7XUẤT AI-CẬP 4:24XUẤT AI-CẬP 18:8XUẤT AI-CẬP 23:20XUẤT AI-CẬP 33:3XUẤT AI-CẬP 40:38DÂN SỐ 22:22DÂN SỐ 22:23DÂN SỐ 22:24DÂN SỐ 22:31DÂN SỐ 22:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:18GIÔ-SUÊ 5:4GIÔ-SUÊ 5:5GIÔ-SUÊ 5:7GIÔ-SUÊ 9:11QUAN ÁN 4:9QUAN ÁN 8:11QUAN ÁN 9:37QUAN ÁN 20:31QUAN ÁN 20:32I SA-MU-ÊN 15:2I SA-MU-ÊN 17:52II SA-MU-ÊN 11:10II SA-MU-ÊN 13:30II SA-MU-ÊN 13:34II SA-MU-ÊN 20:12II SA-MU-ÊN 20:13I CÁC VUA 11:29I CÁC VUA 13:24I CÁC VUA 13:25I CÁC VUA 13:28I CÁC VUA 18:7II CÁC VUA 3:8II CÁC VUA 10:12E-XƠ-RA 8:22E-XƠ-RA 8:31GIÓP 18:10GIÓP 24:13THI THIÊN 119:105
…và 37 câu nữa