中文圣经
← Từ vựng
身体
shēn tǐ
HSK 1
cơ thểsức khỏetình trạng sức khỏe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
体

body; group, class; form, style, system

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa