← Từ vựng
身体
shēn tǐ
HSK 1
cơ thể; sức khỏe; tình trạng sức khỏe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
Xuất hiện trong 108 câu
SÁNG THẾ 25:25SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 47:18LÊ-VI 13:7LÊ-VI 24:19LÊ-VI 24:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:20QUAN ÁN 16:20I SA-MU-ÊN 4:18I SA-MU-ÊN 9:2I SA-MU-ÊN 10:23I CÁC VUA 17:21I CÁC VUA 17:22I CÁC VUA 18:28II CÁC VUA 4:34NÊ-HÊ-MI 5:5NÊ-HÊ-MI 9:25NÊ-HÊ-MI 9:37Ê-XƠ-TÊ 2:12GIÓP 2:8GIÓP 16:8GIÓP 21:23GIÓP 30:3THI THIÊN 38:8THI THIÊN 73:6CHÂM NGÔN 5:11GIÁO HUẤN 12:12TÌNH CA 5:14Ê-SAI 17:4Ê-SAI 32:11GIÊ-RÊ-MI 41:5GIÊ-RÊ-MI 51:35AI CA 4:7AI CA 4:9Ê-XÊ-CHIÊN 10:22Ê-XÊ-CHIÊN 44:18ĐA-NIÊN 3:27ĐA-NIÊN 7:11ĐA-NIÊN 10:6HA-BA-CÚC 3:16MA-THI-Ơ 6:25MA-THI-Ơ 8:4MA-THI-Ơ 10:28MA-THI-Ơ 26:26MA-THI-Ơ 27:52MA-THI-Ơ 27:58MA-THI-Ơ 27:59MÁC 1:44MÁC 9:18MÁC 14:22MÁC 15:43MÁC 16:1LU-CA 5:14LU-CA 12:4LU-CA 12:22LU-CA 12:23LU-CA 17:14LU-CA 22:19
…và 48 câu nữa