中文圣经
← Từ vựng
进入
jìn rù
HSK 2
vàotham giaxâm nhập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 206 câu

…và 146 câu nữa