← Từ vựng
进入
jìn rù
HSK 2
vào; tham gia; xâm nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
Xuất hiện trong 206 câu
SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 39:14SÁNG THẾ 43:30XUẤT AI-CẬP 8:24XUẤT AI-CẬP 10:4XUẤT AI-CẬP 24:18XUẤT AI-CẬP 28:43LÊ-VI 9:23LÊ-VI 12:4DÂN SỐ 5:24DÂN SỐ 5:27DÂN SỐ 21:6DÂN SỐ 32:7DÂN SỐ 32:9DÂN SỐ 32:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7GIÔ-SUÊ 8:13QUAN ÁN 4:22QUAN ÁN 6:5QUAN ÁN 15:5QUAN ÁN 18:15QUAN ÁN 18:18QUAN ÁN 18:20QUAN ÁN 19:3QUAN ÁN 19:15I SA-MU-ÊN 17:49I SA-MU-ÊN 22:5II SA-MU-ÊN 12:16I CÁC VUA 1:15I CÁC VUA 3:1II CÁC VUA 11:19II CÁC VUA 17:25II CÁC VUA 17:26II CÁC VUA 19:23I LỊCH SỬ 24:19II LỊCH SỬ 23:20II LỊCH SỬ 29:16II LỊCH SỬ 30:8II LỊCH SỬ 32:21E-XƠ-RA 10:6NÊ-HÊ-MI 2:15
…và 146 câu nữa