中文圣经
Từ vựng
yuǎn
HSK 1

xa; xa xôi; remote; hơn nhiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa