← Từ vựng
远
yuǎn
HSK 1
xa; xa xôi; remote; hơn nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
Xuất hiện trong 63 câu
SÁNG THẾ 21:16SÁNG THẾ 44:4XUẤT AI-CẬP 8:28XUẤT AI-CẬP 33:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:11GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 8:4GIÔ-SUÊ 9:9GIÔ-SUÊ 9:13GIÔ-SUÊ 9:22QUAN ÁN 18:7QUAN ÁN 18:22QUAN ÁN 18:28I SA-MU-ÊN 26:13I SA-MU-ÊN 26:20II SA-MU-ÊN 11:10I CÁC VUA 8:46I CÁC VUA 19:7II CÁC VUA 5:19II LỊCH SỬ 6:36NÊ-HÊ-MI 4:19GIÓP 21:16GIÓP 22:18THI THIÊN 103:12CHÂM NGÔN 5:8CHÂM NGÔN 7:19CHÂM NGÔN 31:10GIÁO HUẤN 7:23GIÁO HUẤN 7:24Ê-SAI 57:10Ê-SAI 59:9GIÊ-RÊ-MI 8:19GIÊ-RÊ-MI 50:26AI CA 1:16Ê-XÊ-CHIÊN 12:27Ê-XÊ-CHIÊN 22:5Ê-XÊ-CHIÊN 43:9ĐA-NIÊN 11:2A-MỐT 6:3MA-THI-Ơ 8:30MÁC 12:34LU-CA 7:6LU-CA 14:32LU-CA 15:20LU-CA 15:25LU-CA 22:41GIĂNG 4:15GIĂNG 11:18GIĂNG 21:8CÔNG VỤ 1:12CÔNG VỤ 17:27CÔNG VỤ 27:8CÔNG VỤ 28:7LA-MÃ 10:8
…và 3 câu nữa