中文圣经
Từ vựng
táo tuō

chạy trốn; trốn thoát; thoát khỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ thành phần ⿺辶兆

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ thành phần ⿰⺼兑

Xuất hiện trong 58 câu