← Từ vựng
逃脱
táo tuō
chạy trốn; trốn thoát; thoát khỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
逃
to abscond, to dodge, to escape, to flee
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
脱
to take off, to shed; to escape from
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
Xuất hiện trong 58 câu
GIÔ-SUÊ 8:22QUAN ÁN 3:29QUAN ÁN 21:17I SA-MU-ÊN 30:17I CÁC VUA 18:40II CÁC VUA 19:30II CÁC VUA 19:31I LỊCH SỬ 4:43II LỊCH SỬ 20:24E-XƠ-RA 9:8E-XƠ-RA 9:14E-XƠ-RA 9:15NÊ-HÊ-MI 1:2GIÓP 1:15GIÓP 1:16GIÓP 1:17GIÓP 1:19GIÓP 19:20GIÓP 21:30GIÓP 27:22THI THIÊN 56:7THI THIÊN 124:7THI THIÊN 141:10CHÂM NGÔN 19:5Ê-SAI 4:2Ê-SAI 10:20Ê-SAI 15:9Ê-SAI 20:6Ê-SAI 37:31Ê-SAI 37:32Ê-SAI 45:20Ê-SAI 48:20Ê-SAI 66:19GIÊ-RÊ-MI 11:11GIÊ-RÊ-MI 25:35GIÊ-RÊ-MI 32:4GIÊ-RÊ-MI 34:3GIÊ-RÊ-MI 42:17GIÊ-RÊ-MI 44:14GIÊ-RÊ-MI 46:6GIÊ-RÊ-MI 48:19GIÊ-RÊ-MI 50:29AI CA 2:22Ê-XÊ-CHIÊN 7:16Ê-XÊ-CHIÊN 17:15Ê-XÊ-CHIÊN 17:18Ê-XÊ-CHIÊN 24:26Ê-XÊ-CHIÊN 24:27GIÔ-ÊN 2:32A-MỐT 2:14A-MỐT 2:15A-MỐT 9:1ÁP-ĐIA 1:14ÁP-ĐIA 1:17XA-CHA-RI 2:7MA-THI-Ơ 23:33LA-MÃ 2:3I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:3