← Từ vựng
那些
nà xiē
HSK 1
những; nhữngthứ; các
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
些
little, few; rather, somewhat
bộ thủ 二thành phần ⿱此二
Xuất hiện trong 347 câu
SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 19:25SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 43:32SÁNG THẾ 44:3SÁNG THẾ 44:4XUẤT AI-CẬP 4:30XUẤT AI-CẬP 14:28XUẤT AI-CẬP 15:7XUẤT AI-CẬP 20:5XUẤT AI-CẬP 29:33XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:14XUẤT AI-CẬP 38:26LÊ-VI 18:30LÊ-VI 19:31DÂN SỐ 3:32DÂN SỐ 7:2DÂN SỐ 11:26DÂN SỐ 13:31DÂN SỐ 14:15DÂN SỐ 16:37DÂN SỐ 16:38DÂN SỐ 21:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:65PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:11GIÔ-SUÊ 2:7GIÔ-SUÊ 10:24GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:14GIÔ-SUÊ 11:17GIÔ-SUÊ 23:3GIÔ-SUÊ 24:17GIÔ-SUÊ 24:31QUAN ÁN 1:27QUAN ÁN 2:7QUAN ÁN 6:5QUAN ÁN 9:36QUAN ÁN 19:25QUAN ÁN 20:13I SA-MU-ÊN 3:1I SA-MU-ÊN 14:8I SA-MU-ÊN 15:18I SA-MU-ÊN 23:2I SA-MU-ÊN 25:15I SA-MU-ÊN 31:4II SA-MU-ÊN 6:22
…và 287 câu nữa