中文圣经
Từ vựng
nà xiē
HSK 1

những; nhữngthứ; các

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

little, few; rather, somewhat

bộ thủ thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 347 câu

…và 287 câu nữa