中文圣经
← Từ vựng
飞
fēi
HSK 1
BayXổ cánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

飞

to fly, to dart; high

bộ thủ 飞thành phần ⿻??

Xuất hiện trong 46 câu