← Từ vựng
临到
lín dào
xảy đến; tới; tấn công; giáng xuống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
Xuất hiện trong 392 câu
SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 42:21SÁNG THẾ 44:34SÁNG THẾ 49:26XUẤT AI-CẬP 9:14XUẤT AI-CẬP 11:1XUẤT AI-CẬP 12:13XUẤT AI-CẬP 15:16XUẤT AI-CẬP 19:9XUẤT AI-CẬP 33:5LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 1:53DÂN SỐ 8:19DÂN SỐ 22:9DÂN SỐ 22:20DÂN SỐ 23:16DÂN SỐ 24:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:60PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29GIÔ-SUÊ 9:20GIÔ-SUÊ 10:9GIÔ-SUÊ 22:17GIÔ-SUÊ 22:20GIÔ-SUÊ 23:15QUAN ÁN 5:8QUAN ÁN 20:41I SA-MU-ÊN 10:7I SA-MU-ÊN 15:10I SA-MU-ÊN 16:16I SA-MU-ÊN 16:23I SA-MU-ÊN 25:17II SA-MU-ÊN 7:4II SA-MU-ÊN 22:6II SA-MU-ÊN 24:11I CÁC VUA 6:11I CÁC VUA 9:9I CÁC VUA 12:22I CÁC VUA 13:20I CÁC VUA 14:10I CÁC VUA 16:1I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 17:2I CÁC VUA 17:8I CÁC VUA 18:1I CÁC VUA 18:31I CÁC VUA 19:9I CÁC VUA 21:17I CÁC VUA 21:21I CÁC VUA 21:28II CÁC VUA 7:9II CÁC VUA 20:4II CÁC VUA 24:3
…và 332 câu nữa