中文圣经
← Từ vựng
临到
lín dào
xảy đếntớitấn cônggiáng xuống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 392 câu

…và 332 câu nữa