← Từ vựng
义
yì
công lý; tính chính nghĩa; ý nghĩa; nuôi dạy; liên kết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
义
right conduct, propriety; justice
bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂
Xuất hiện trong 198 câu
SÁNG THẾ 15:6SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 38:26XUẤT AI-CẬP 23:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:16GIÔ-SUÊ 19:28II SA-MU-ÊN 8:15I CÁC VUA 2:32I CÁC VUA 8:32I CÁC VUA 10:9I LỊCH SỬ 18:14II LỊCH SỬ 6:23II LỊCH SỬ 9:8GIÓP 9:2GIÓP 9:15GIÓP 9:20GIÓP 10:15GIÓP 11:2GIÓP 11:14GIÓP 13:18GIÓP 15:14GIÓP 25:4GIÓP 27:4GIÓP 27:6GIÓP 32:1GIÓP 32:2GIÓP 33:26GIÓP 40:8THI THIÊN 4:1THI THIÊN 17:15THI THIÊN 23:3THI THIÊN 24:5THI THIÊN 65:5THI THIÊN 69:27THI THIÊN 72:3THI THIÊN 82:2THI THIÊN 106:31THI THIÊN 118:19THI THIÊN 119:3THI THIÊN 119:36THI THIÊN 143:2CHÂM NGÔN 11:5CHÂM NGÔN 11:6CHÂM NGÔN 11:18CHÂM NGÔN 11:19CHÂM NGÔN 17:15CHÂM NGÔN 21:15GIÁO HUẤN 7:15GIÁO HUẤN 7:16Ê-SAI 1:27Ê-SAI 5:16Ê-SAI 5:23Ê-SAI 26:2
…và 138 câu nữa