中文圣经
Từ vựng

công lý; tính chính nghĩa; ý nghĩa; nuôi dạy; liên kết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

Xuất hiện trong 198 câu

…và 138 câu nữa