中文圣经
Từ vựng
rén zhōng

khoảng giữa mũi và miệng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa