中文圣经
← Từ vựng
人中
rén zhōng
khoảng giữa mũi và miệng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa