中文圣经
← Từ vựng
先前
xiān qián
HSK 5
trước đólúc xưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

先

first, former, previous

bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa