← Từ vựng
先前
xiān qián
HSK 5
trước đó; lúc xưa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
Xuất hiện trong 103 câu
SÁNG THẾ 21:1SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 41:21SÁNG THẾ 41:30SÁNG THẾ 41:31SÁNG THẾ 43:22XUẤT AI-CẬP 5:13XUẤT AI-CẬP 17:5XUẤT AI-CẬP 34:1XUẤT AI-CẬP 34:4DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 22:15DÂN SỐ 32:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:62PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:63GIÔ-SUÊ 8:33RU-TƠ 3:10I SA-MU-ÊN 17:27I SA-MU-ÊN 17:30II SA-MU-ÊN 13:15I CÁC VUA 9:2I CÁC VUA 9:16I CÁC VUA 11:15I CÁC VUA 11:23I CÁC VUA 11:27I CÁC VUA 12:2II CÁC VUA 5:2II CÁC VUA 14:28II CÁC VUA 17:34II CÁC VUA 17:40II CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 23:17I LỊCH SỬ 15:13II LỊCH SỬ 10:2GIÓP 33:21GIÓP 42:12GIÁO HUẤN 6:10GIÁO HUẤN 7:10Ê-SAI 14:2Ê-SAI 41:22Ê-SAI 42:9Ê-SAI 43:9Ê-SAI 61:4GIÊ-RÊ-MI 7:12GIÊ-RÊ-MI 13:20GIÊ-RÊ-MI 31:28GIÊ-RÊ-MI 49:2AI CA 1:1Ê-XÊ-CHIÊN 19:10Ê-XÊ-CHIÊN 21:26Ê-XÊ-CHIÊN 23:18
…và 43 câu nữa