中文圣经
← Từ vựng
全家
quán jiā
HSK 2
cả gia đìnhtoàn bộ gia đình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa