← Từ vựng
公义
gōng yì
công lý; chính nghĩa; công bình; yên chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
义
right conduct, propriety; justice
bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂
Xuất hiện trong 255 câu
SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 30:33XUẤT AI-CẬP 9:27LÊ-VI 19:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21QUAN ÁN 5:11I SA-MU-ÊN 12:7I SA-MU-ÊN 24:17I SA-MU-ÊN 26:23II SA-MU-ÊN 22:21II SA-MU-ÊN 22:25II SA-MU-ÊN 23:3I CÁC VUA 3:6II CÁC VUA 10:9II LỊCH SỬ 12:6E-XƠ-RA 9:15NÊ-HÊ-MI 9:8NÊ-HÊ-MI 9:33GIÓP 4:17GIÓP 8:3GIÓP 8:6GIÓP 12:4GIÓP 22:3GIÓP 29:14GIÓP 34:5GIÓP 34:17GIÓP 35:2GIÓP 35:7GIÓP 35:8GIÓP 36:3THI THIÊN 4:5THI THIÊN 5:8THI THIÊN 7:8THI THIÊN 7:9THI THIÊN 7:11THI THIÊN 7:17THI THIÊN 9:4THI THIÊN 9:8THI THIÊN 11:7THI THIÊN 15:2THI THIÊN 17:1THI THIÊN 18:20THI THIÊN 18:24THI THIÊN 19:9THI THIÊN 22:31THI THIÊN 31:1THI THIÊN 35:24THI THIÊN 35:28THI THIÊN 36:6THI THIÊN 36:10THI THIÊN 37:6THI THIÊN 40:9THI THIÊN 40:10THI THIÊN 45:4THI THIÊN 45:7
…và 195 câu nữa