中文圣经
Từ vựng
gōng yì

công lý; chính nghĩa; công bình; yên chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fair, equitable; public; duke

bộ thủ thành phần ⿱八厶

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

Xuất hiện trong 255 câu

…và 195 câu nữa