中文圣经
← Từ vựng
劝
quàn
HSK 5
khuyênthúc giụccố gắng thuyết phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劝

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ 力thành phần ⿰又力

Xuất hiện trong 79 câu

…và 19 câu nữa