中文圣经
← Từ vựng
原来
yuán lái
HSK 2
ban đầutrước kiatừ xưahóa ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa