中文圣经
← Từ vựng
君王
jūn wáng
vuaquân vương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

君

sovereign, ruler, prince, monarch, chief

bộ thủ 口thành phần ⿸尹口Chữ khó đọc · jūn
王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 167 câu

…và 107 câu nữa