中文圣经
← Từ vựng
因此
yīn cǐ
HSK 3
do đóvì vậycho nên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

因

cause, reason; by; because

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 217 câu

…và 157 câu nữa