中文圣经
← Từ vựng
如何
rú hé
HSK 3
như thế nàogì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口
何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可

Xuất hiện trong 60 câu