中文圣经
← Từ vựng
害怕
hài pà
HSK 3
sợsợ hãisự sợ hãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
怕

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa